BẢNG GIÁ PHẾ LIỆU HÔM NAY
GIÁ PHẾ LIỆU SẮT, THÉP
9k - 25k
1Kg
- Bazo sắt
- Sắt, Thép đặc
- Sắt, Thép vụn
- Sắt, Thép rỉ sét
- Sắt, Thép công trình
- Sắt, Thép khác
GIÁ PHẾ LIỆU INOX
15k - 75k
1Kg
- Inox 201
- Inox 316
- Inox 430
- Bazo inox
- Inox 604
- Inox khác
GIÁ PHẾ LIỆU NHÔM
5k - 85k
1Kg
- Nhôm đặc nguyên chất
- Vụn nhôm, mạt nhôm
- Nhôm dẻo phế liệu
- Nhôm máy phế liệu
- Hợp kim nhôm
- Nhôm khác
GIÁ PHẾ LIỆU ĐỒNG
95k - 400k
1Kg
- Đồng cáp
- Đồng đỏ
- Đồng vàng
- Đồng cháy
- Mạt đồng vàng
- Đồng khác
GIÁ PHẾ LIỆU HỢP KIM
17k - 500k
1Kg
- Hợp kim Thiếc
- Hợp kim Gang
- Hợp kim của sắt (Thép)
- Hợp kim Nhôm
- Hợp kim Đồng
- Hợp kim khác
GIÁ PHẾ LIỆU CHÌ
395k - 540k
1Kg
- Chì cục
- Chì dẻo
- Chì hàn
- Chì ắc quy
- Chì phế phẩm
- Chì khác